CHUYỂN HÓA NGUỒN LỰC TIỀM NĂNG THÀNH ĐỘNG LỰC PHÁT TRIỂN MỚI
Nếu thế kỷ XX là hành trình giành độc lập dân tộc và thống nhất đất nước, thì nửa đầu thế kỷ XXI là hành trình hiện thực hóa khát vọng xây dựng Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao, hiện đại, văn minh và hùng cường. Phát triển quốc gia là kết quả của quá trình huy động, phân bổ và phát huy hiệu quả các nguồn lực, bao gồm nguồn lực vật chất, công nghệ, thể chế, con người, văn hóa và tinh thần. Sự kết hợp và tương tác giữa các nguồn lực này quyết định năng lực phát triển, sức cạnh tranh và vị thế của quốc gia trong dài hạn. Trong đó, sức mạnh nội sinh và khát vọng phát triển được xem là nền tảng và động lực quan trọng. Sức mạnh dân tộc này được hình thành từ các giá trị cốt lõi “tự chủ, tự lực, tự cường, tự tin và tự hào dân tộc”, ý chí vươn lên, và khát vọng xây dựng đất nước phồn vinh, hạnh phúc.
Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mang tính bản lề. Sau 40 năm Đổi mới, từ một nền kinh tế thu nhập thấp và tương đối khép kín, Việt Nam đã vươn lên thành nền kinh tế có độ mở cao, một trung tâm sản xuất quan trọng trong khu vực và tham gia ngày càng sâu vào các chuỗi giá trị toàn cầu. Bối cảnh mới này đặt ra yêu cầu cấp thiết: chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ thâm dụng vốn, lao động năng suất thấp và khai thác tài nguyên sang mô hình phát triển dựa trên năng suất, tri thức, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và năng lực nội sinh. Nhất là khi lợi thế dân số vàng đang giảm dần, việc nâng cao năng suất là điều kiện then chốt để Việt Nam hoàn thành mục tiêu trở thành nước có thu nhập cao vào năm 2045.
Tính cấp thiết của chuyển đổi mô hình càng được khẳng định trong giai đoạn 2026-2030. Nghị quyết số 109/NQ-CP (16/4/2026) đề ra mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân từ 10%/năm trở lên. Để đạt được chỉ tiêu rất cao này, câu hỏi chính sách cốt lõi không còn dừng ở việc “huy động thêm bao nhiêu nguồn lực”, mà phải là “xây dựng cấu trúc động lực mới nào” để bứt phá về năng suất, hiệu quả đầu tư và sức cạnh tranh giá trị của nền kinh tế. Quyết tâm đó thể hiện sự thống nhất cao với Nghị quyết số 57-NQ/TW: lấy khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm đột phá quan trọng hàng đầu, đồng thời đột phá về thể chế là điều kiện tiên quyết phải đi trước một bước.
Từ cách tiếp cận đó, chúng tôi đề xuất một luận đề xuyên suốt: Thách thức trung tâm của Việt Nam trong kỷ nguyên mới không chỉ là tìm kiếm thêm các nguồn lực tăng trưởng, mà là nâng cao năng lực chuyển hóa của nền kinh tế - năng lực biến vốn thành năng suất; biến công nghệ thành đổi mới sáng tạo; biến FDI thành liên kết, tri thức và năng lực doanh nghiệp; biến hội nhập thành giá trị gia tăng nội địa; và biến chuyển đổi xanh thành lợi thế cạnh tranh mới. Đây cũng là điểm xuất phát để nhận diện sáu nhóm động lực chiến lược cần được kết nối chặt chẽ thành một hệ sinh thái thống nhất:
Thứ nhất, mô hình tăng trưởng của Việt Nam trong nhiều thập niên qua phụ thuộc lớn vào tích lũy vốn, sự dịch chuyển lao động, thu hút FDI và hội nhập thương mại. Mặc dù các động lực này tiếp tục giữ vai trò quan trọng, nhưng hiệu quả biên của chúng đang suy giảm rõ rệt. Tốc độ tăng năng suất chững lại, áp lực già hóa dân số, sự lệch pha kỹ năng của nguồn nhân lực, khu vực kinh tế phi chính thức còn lớn cùng sự cạnh tranh nhân lực gay gắt trong khu vực đang biến việc nâng cao năng suất trở thành mệnh lệnh chiến lược cấp thiết.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, để vượt qua bẫy thu nhập trung bình, nền kinh tế bắt buộc phải chuyển đổi về chất trong động lực tăng trưởng. Theo khung chiến lược 3I - Đầu tư (Investment); Tiếp nhận và Khuếch tán công nghệ (Infusion); Đổi mới sáng tạo (Innovation) - khi trình độ phát triển gia tăng, chỉ gia tăng đầu tư là không đủ; nền kinh tế phải xây dựng năng lực hấp thụ công nghệ để tiến tới tự chủ đổi mới. Đối với Việt Nam, trọng tâm chính sách cần chuyển mạnh từ quy mô nguồn lực sang năng suất nguồn lực, và từ sự hiện diện của các yếu tố hiện đại sang khả năng nội địa hóa năng lực do các yếu tố đó tạo ra.
Thứ hai, lý thuyết kinh tế chỉ ra rằng thể chế định hình các cơ chế khuyến khích, ràng buộc và chi phí giao dịch, qua đó quyết định quy mô đầu tư, mức độ đổi mới sáng tạo và tiềm năng tăng trưởng dài hạn. Để tiến tới ngưỡng thu nhập cao, Việt Nam cần một “cú hích thể chế”, tập trung vào nâng cao chất lượng thực thi pháp luật, tối ưu hóa đầu tư công thông minh, đảm bảo tính minh bạch và khả năng dự báo của chính sách, đồng thời đề cao trách nhiệm giải trình của bộ máy công vụ và năng lực hành động của chính quyền địa phương.
Thứ ba, trong kỷ nguyên số hóa và trí tuệ nhân tạo (AI), các công nghệ và mô hình kinh doanh mới xuất hiện với tốc độ vượt xa chu kỳ chính sách thông thường. Do đó, cải cách thể chế không thể chỉ dừng lại ở việc cắt giảm thủ tục hành chính, mà phải chuyển dịch mạnh mẽ sang quản trị dựa trên rủi ro, đẩy mạnh hậu kiểm, mở rộng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) và củng cố sự ổn định của môi trường chính sách, pháp luật, kiên quyết xóa bỏ mọi rào cản đối với đổi mới sáng tạo, đưa thể chế trở thành lợi thế cạnh tranh của quốc gia theo tinh thần của Nghị quyết số 57-NQ/TW.
Thứ tư, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo thúc đẩy năng suất nhưng không mang tính tự động. Việc ứng dụng công nghệ hay AI chỉ thực sự mang lại hiệu quả khi doanh nghiệp sở hữu năng lực tổ chức, dữ liệu và định hướng R&D bài bản. Do đó, chính sách công nghệ cần chuyển trọng tâm từ ứng dụng sang xây dựng năng lực nội tại, từ chuyển đổi số hình thức sang chuyển đổi năng suất, và từ tiếp nhận thụ động sang đổi mới sáng tạo nội sinh. Sự lớn mạnh của doanh nghiệp Việt Nam gắn liền với nâng cấp nguồn nhân lực. Nhất quán với tinh thần Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân, bài toán then chốt hiện nay là chuyển hóa chủ trương thành năng lực cạnh tranh thực tế của doanh nghiệp Việt - giúp các doanh nghiệp mở rộng quy mô, chủ động đổi mới công nghệ, tăng cường R&D, xây dựng thương hiệu và vươn lên các khâu giá trị cao hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Thứ năm, FDI đã và đang đóng góp quan trọng vào tăng trưởng, sản xuất công nghiệp và xuất khẩu của Việt Nam. Tuy nhiên, mức độ liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp nội địa vẫn còn tương đối yếu. Điều này dẫn đến một nghịch lý: Nền kinh tế dù hội nhập sâu rộng nhưng tỷ lệ giá trị gia tăng và năng lực công nghệ tích lũy giữ lại trong nước vẫn chưa tương xứng. Định hướng FDI giai đoạn mới phải chuyển từ thu hút bằng mọi giá sang thu hút có chọn lọc, lấy mức độ lan tỏa công nghệ, tri thức quản trị doanh nghiệp và khả năng kết nối doanh nghiệp trong nước Nam làm thước đo hiệu quả.
Thứ sáu, là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu, nếu không có các biện pháp thích ứng và giảm nhẹ kịp thời, Việt Nam sẽ phải đối mặt với chi phí tổn thất rất lớn vào giữa thế kỷ. Tăng trưởng xanh vì vậy không còn là một lựa chọn bổ sung mà là điều kiện bắt buộc để đảm bảo tính bền vững của nền kinh tế. Bên cạnh đó, các rào cản kỹ thuật mới như cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM), yêu cầu truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn hiệu quả năng lượng và các cam kết về chuỗi cung ứng bền vững đang trở thành điều kiện bắt buộc để hàng hóa Việt Nam duy trì và mở rộng thị phần tại các thị trường quốc tế lớn.
Trọng tâm của chiến lược phát triển không phải là việc vận hành riêng rẽ từng động lực, mà là khai thác tối đa tính tương hỗ giữa chúng: Thể chế giải phóng nguồn lực; công nghệ nâng tầm năng suất; doanh nghiệp và nguồn nhân lực biến công nghệ thành năng lực sản xuất; FDI cùng hội nhập mở rộng tri thức và thị trường; chuyển đổi xanh xác lập tiêu chuẩn mới; trong khi tài chính và đầu tư tạo đòn bẩy để mở rộng quy mô. Đứng ở vị trí trung tâm của chuỗi liên kết này chính là năng lực chuyển hóa. Đây là yếu tố quyết định sự khác biệt về kết quả phát triển giữa các quốc gia dù có cùng xuất phát điểm về thu hút FDI, công nghệ hay độ mở thương mại. Các động lực chỉ thực sự tạo ra phát triển bền vững khi nền kinh tế sở hữu khả năng hấp thụ, kết nối, đổi mới và khuếch đại chúng thành sức mạnh nội tại.
Cốt lõi của bài toán không nằm ở việc liệt kê riêng rẽ các động lực, mà là nhận diện cơ chế tương hỗ giữa chúng: Thể chế giải phóng nguồn lực; công nghệ và đổi mới nâng tầm năng suất; doanh nghiệp cùng nhân lực hiện thực hóa tri thức thành năng lực sản xuất; FDI và hội nhập mở rộng không gian thị trường; chuyển đổi xanh xác lập tiêu chuẩn phát triển mới; trong khi tài chính và đầu tư đóng vai trò đòn bẩy mở rộng quy mô. Đứng ở vị trí trung tâm của chuỗi giá trị này chính là “năng lực chuyển hóa”. Đây là biến số cốt lõi giải thích vì sao cùng độ mở hội nhập hay cùng nguồn vốn đầu tư, các quốc gia lại gặt hái những thành tựu phát triển khác nhau. Mọi cơ hội chỉ trở thành sức mạnh thực chất khi nền kinh tế có đủ khả năng hấp thụ, kết nối và nâng cấp chúng thành năng lực nội tại.
Nhận thức trên định hình năm chuyển dịch chiến lược cho giai đoạn phát triển mới: Từ mở rộng quy mô sang nâng cao năng suất; Từ huy động thuần túy sang chuyển hóa hiệu quả nguồn lực; Từ dựa vào lợi thế chi phí sang xác lập lợi thế năng lực; Từ vị thế tham gia sang chủ động gia tăng và kiểm soát giá trị trong chuỗi toàn cầu; Từ tăng trưởng đơn thuần sang phát triển xanh, số hóa, bao trùm và tự chủ. Khi các trụ cột được gắn kết thành một hệ sinh thái thống nhất, hệ động lực mới sẽ không chỉ đơn thuần bổ sung thêm dư địa cho mô hình cũ, mà sẽ đặt nền móng cho một mô hình phát triển hoàn toàn mới dựa trên tri thức, năng suất, công nghệ, đổi mới sáng tạo, sức mạnh doanh nghiệp nội địa, chất lượng thể chế và năng lực kiến tạo quốc gia.
Trong kỷ nguyên phát triển mới, một quốc gia thịnh vượng không phải là quốc gia sở hữu nhiều tài nguyên nhất, mà là quốc gia biết thiết kế thể chế để mọi nguồn lực xã hội được huy động, phân bổ và sử dụng hiệu quả. Do đó, khát vọng về một Việt Nam hùng cường, thịnh vượng và bền vững trong kỷ nguyên mới đòi hỏi sự hội tụ của tri thức, bản lĩnh và những hành động quyết liệt.
GS. TS. Đặng Nguyên Anh
Chủ tịch Hội đồng khoa học
Viện Khoa học Kinh tế và Kinh doanh quốc tế

Viết bình luận: