Từ di sản đến tài sản: tiếp cận theo kinh tế học di sản

Di sản thường được nhìn nhận dưới góc độ văn hóa, lịch sử và bản sắc dân tộc. Tuy nhiên, trong bối cảnh kinh tế tri thức, kinh tế sáng tạo và phát triển bền vững đang trở thành xu hướng chủ đạo trên thế giới, cần thay đổi tư duy từ bảo tồn di sản sang kiến tạo giá trị từ di sản. Nói cách khác, di sản không chỉ là tài sản văn hóa cần gìn giữ mà còn là nguồn lực kinh tế có khả năng tạo ra tăng trưởng, việc làm, đổi mới sáng tạo và năng lực cạnh tranh quốc gia. Đây chính là cách tiếp cận của kinh tế học di sản (Heritage Economics).

Theo kinh tế học di sản, giá trị của một di sản không chỉ nằm ở giá trị lịch sử hay nghệ thuật mà còn bao gồm các giá trị kinh tế trực tiếp và gián tiếp. Di sản có thể tạo ra doanh thu từ du lịch, dịch vụ văn hóa, công nghiệp sáng tạo, giáo dục, nghiên cứu, truyền thông và thương mại hóa các sản phẩm mang bản sắc địa phương. Đồng thời, di sản còn góp phần nâng cao giá trị bất động sản, thu hút đầu tư, củng cố thương hiệu địa phương và gia tăng sức hấp dẫn của điểm đến. Nhiều quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc, Ý hay Vương quốc Anh đã chứng minh rằng đầu tư vào di sản không phải là một khoản chi tiêu tiêu dùng mà là một khoản đầu tư phát triển có tỷ suất sinh lợi kinh tế và xã hội cao.

Đối với Việt Nam, nguồn lực di sản rất phong phú với hàng chục nghìn di tích, hàng trăm lễ hội truyền thống, nhiều di sản được quốc tế ghi danh cùng hệ thống làng nghề, tri thức bản địa và di sản thiên nhiên đặc sắc. Tuy nhiên, việc khai thác nguồn lực này vẫn còn phân tán, thiếu liên kết với thị trường và chưa hình thành chuỗi giá trị kinh tế hoàn chỉnh. Không ít địa phương vẫn coi di sản là đối tượng cần bảo tồn bằng ngân sách nhà nước thay vì xem đây là một loại vốn phát triển cần được đầu tư, quản trị và khai thác hiệu quả.

Để chuyển hóa di sản thành tài sản, cần thực hiện đồng bộ một số định hướng chính sách. Thứ nhất, thay đổi tư duy quản lý theo hướng coi di sản là một loại vốn văn hóa (cultural capital) trong chiến lược phát triển quốc gia và địa phương. Thứ hai, xây dựng hệ thống lượng giá giá trị kinh tế của di sản nhằm đưa di sản vào quy hoạch, kế hoạch đầu tư và đánh giá hiệu quả chính sách. Thứ ba, thúc đẩy xã hội hóa và hợp tác công – tư trong bảo tồn, khai thác và phát triển các sản phẩm, dịch vụ dựa trên di sản. Thứ tư, phát triển hệ sinh thái công nghiệp văn hóa, du lịch di sản, kinh tế sáng tạo và chuyển đổi số để mở rộng khả năng tiếp cận thị trường trong nước và quốc tế. Cuối cùng, hoàn thiện cơ chế chia sẻ lợi ích giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng nhằm bảo đảm người dân địa phương trở thành chủ thể hưởng lợi từ quá trình phát triển.

Trong kỷ nguyên số và kinh tế sáng tạo, lợi thế cạnh tranh của mỗi quốc gia ngày càng phụ thuộc vào khả năng chuyển hóa các nguồn lực vô hình thành giá trị hữu hình. Vì vậy, từ di sản đến tài sản không chỉ là một khẩu hiệu phát triển mà còn là một chiến lược kinh tế mới. Khi được quản trị theo tư duy kinh tế học di sản, di sản sẽ không còn là "ký ức của quá khứ" mà trở thành "nguồn vốn của tương lai", vừa bảo tồn bản sắc dân tộc, vừa tạo động lực tăng trưởng xanh, bao trùm và bền vững cho Việt Nam.

 

Viết bình luận:

Không có bình luận nào cho bài viết.